Trang chủFEIM • NASDAQ
add
Frequency Electronics Inc
58,64 $
Sau giờ giao dịch:(3,46%)-2,03
56,61 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
58,03 $
Mức chênh lệch một ngày
56,48 $ - 59,11 $
Phạm vi một năm
13,69 $ - 61,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
573,36 Tr USD
Số lượng trung bình
302,76 N
Tỷ số P/E
26,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,13 Tr | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | -3,58% |
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -32,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | -37,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 Tr | -29,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | -69,15% |
Tổng tài sản | 92,26 Tr | 18,62% |
Tổng nợ | 33,80 Tr | -18,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -32,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -523,00 N | -113,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -613,00 N | -17,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -375,00 N | 96,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,51 Tr | 76,31% |
Dòng tiền tự do | -2,72 Tr | 66,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
221