Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,93%
1.093,06
+10,02
+0,93%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
603,68
+1,30
+0,22%
602,38602,38604,95599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,95%
1.254,58
+11,75
+0,95%
1.242,831.229,311.256,581.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,24%
1.752,16
+38,34
+2,24%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,23%
641,43
+1,44
+0,23%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,35%
848,75
+11,29
+1,35%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
216,77
+2,55
+1,19%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,42%
3.190,77
-13,61
-0,42%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,95%
943,42
+18,05
+1,95%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,06%
1.472,45
+29,74
+2,06%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,14%
2.364,59
+3,25
+0,14%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
FER:BME
Ferrovial SE
58,44 €
+2,56%
(+1,46) 1 ngày
30 thg 4, 17:35:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FER...
Mở
57,00 €
Cao
58,70 €
Thấp
56,64 €
Vốn hoá thị trường
42,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
835,34 N
Khối lượng
395,28 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
48,39
Cao nhất trong 52 tuần
63,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,31 €
EPS
1,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
735,76 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ferrovial S.E., previously Grupo Ferrovial, is a Spanish multinational company that operates in the infrastructure sector for transportation and mobility with four divisions: Highways, Airports, Construction, and Mobility and Energy Infrastructure. The Highway sector develops, finances, and operates tolls on highways such as the 407 ETR, the North Tarrant Express, the LBJ Express, Euroscut Azores, I-66, I-77, NTE35W, and Ausol I. The Construction business designs and builds public and private works such as roads, highways, airports, and buildings. The Mobility and Energy Infrastructure Department is responsible for managing renewable energy, sustainable mobility, and circular-economy projects. Ferrovial is present in more than 20 countries where its business lines operate. In 2021, Ferrovial Services' infrastructure services area in Spain was sold to Portobello, and its Environmental business in Spain and Portugal was sold to PreZero. Wikipedia
Giới thiệu về Ferrovial SE
Giám đốc điều hànhIgnacio Madridejos Fernandez
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhMadrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webferrovial.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,26 ước tính)EUR
Doanh thu/Ước tính
2,58 T/ (2,58 T ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,23 T
2,23 T
2,58 T
2,58 T
Giá vốn hàng bán
261,50 Tr
261,50 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
Chi phí doanh thu
261,50 Tr
261,50 Tr
343,00 Tr
343,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
471,00 Tr
471,00 Tr
600,50 Tr
600,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,76 T
1,92 T
1,92 T
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,02 T
2,26 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,50 Tr
215,50 Tr
319,00 Tr
319,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-33,00 Tr
-33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
332,00 Tr
332,00 Tr
203,00 Tr
203,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,50 Tr
194,50 Tr
286,50 Tr
286,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,50 Tr
7,50 Tr
-37,50 Tr
-37,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,26%
2,26%
-18,47%
-18,47%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,17 T
1,18 T
1,18 T
Thu nhập ròng
270,00 Tr
270,00 Tr
174,00 Tr
174,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
12,08%
6,75%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
42,00 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
Chi phí lãi suất
-111,00 Tr
-111,00 Tr
-108,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 Tr
-69,00 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
112,00 Tr
112,00 Tr
133,00 Tr
133,00 Tr
EBITDA
327,50 Tr
327,50 Tr
401,00 Tr
401,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-136,00 Tr
-136,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay