Trang chủFERR • BCBA
add
Ferrum SA de Ceramica y Metalurgia Class B
Giá đóng cửa hôm trước
21,65 $
Mức chênh lệch một ngày
21,00 $ - 21,95 $
Phạm vi một năm
14,60 $ - 354,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
97,88 T ARS
Số lượng trung bình
47,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,40 T | -1,59% |
Chi phí hoạt động | 8,71 T | -6,47% |
Thu nhập ròng | -3,10 T | -187,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,56 | -192,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -977,09 Tr | -279,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,41 T | -8,24% |
Tổng tài sản | 245,16 T | 28,52% |
Tổng nợ | 69,89 T | 35,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,10 T | -187,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | -121,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -768,33 Tr | -17,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -535,27 Tr | 90,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 T | -4.835,43% |
Dòng tiền tự do | -9,85 T | -12,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1911
Trang web