Trang chủFERRO • STO
add
Ferroamp AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
3,09 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,85 kr - 3,09 kr
Phạm vi một năm
0,87 kr - 4,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
173,22 Tr SEK
Số lượng trung bình
716,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,84 Tr | -38,96% |
Chi phí hoạt động | 16,08 Tr | -79,26% |
Thu nhập ròng | -10,26 Tr | 94,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,74 | 90,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,46 Tr | 93,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,33 Tr | -67,32% |
Tổng tài sản | 276,16 Tr | -25,47% |
Tổng nợ | 63,35 Tr | -68,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,26 Tr | 94,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -680,00 N | 98,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 Tr | 59,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,22 Tr | -104,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,13 Tr | -121,62% |
Dòng tiền tự do | 310,25 N | 100,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
46