Trang chủFEX • ASX
add
Fenix Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
279,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,09 Tr | 124,61% |
Chi phí hoạt động | 5,05 Tr | 22,76% |
Thu nhập ròng | 4,86 Tr | 418,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | 131,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,00 Tr | 144,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,41 Tr | 39,07% |
Tổng tài sản | 456,08 Tr | 52,43% |
Tổng nợ | 274,84 Tr | 117,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,86 Tr | 418,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,98 Tr | 422,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,74 Tr | -79,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,48 Tr | 155,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,89 Tr | 203,68% |
Dòng tiền tự do | 391,94 N | 134,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web