Trang chủFFARMS • CPH
add
FirstFarms A/S
Giá đóng cửa hôm trước
72,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
71,80 kr - 72,80 kr
Phạm vi một năm
60,00 kr - 85,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
881,73 Tr DKK
Số lượng trung bình
1,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,69 Tr | -14,62% |
Chi phí hoạt động | 28,86 Tr | 5,80% |
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | -151,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,13 | -195,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,06 Tr | -3,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 Tr | -98,85% |
Tổng tài sản | 1,70 T | -1,35% |
Tổng nợ | 784,70 Tr | -12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 912,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,12 Tr | -151,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,20 Tr | -519,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,42 Tr | -101,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,33 Tr | 65,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,94 Tr | -173,85% |
Dòng tiền tự do | -38,71 Tr | -143,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
380