Trang chủFFC.P • CVE
add
Fife Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
980,10 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,66 N | -33,77% |
Thu nhập ròng | -7,15 N | 12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,88 N | -41,72% |
Tổng tài sản | 94,88 N | -41,72% |
Tổng nợ | 1,67 N | -87,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,15 N | 12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,84 N | -131,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,84 N | -131,06% |
Dòng tiền tự do | -13,98 N | -304,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web