Trang chủFFDF • OTCMKTS
add
FFD Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 $
Mức chênh lệch một ngày
44,00 $ - 44,00 $
Phạm vi một năm
33,00 $ - 45,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
127,54 Tr USD
Số lượng trung bình
854,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,11 Tr | 18,24% |
Chi phí hoạt động | 4,29 Tr | 11,76% |
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 25,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,51 | 6,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,84 Tr | -38,42% |
Tổng tài sản | 891,74 Tr | 5,50% |
Tổng nợ | 810,87 Tr | 4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 Tr | 25,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1898
Trang web
Nhân viên
104