Trang chủFFI • ASX
add
FFI Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,95 $
Phạm vi một năm
3,53 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,71 N
Tỷ số P/E
8,68
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,95 Tr | 12,04% |
Chi phí hoạt động | 5,13 Tr | -0,98% |
Thu nhập ròng | 801,16 N | -12,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -21,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 Tr | -9,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 Tr | 7.302,94% |
Tổng tài sản | 83,32 Tr | 24,31% |
Tổng nợ | 22,56 Tr | 3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 801,16 N | -12,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,03 Tr | 323,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,09 N | 60,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,12 N | 73,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,69 Tr | 2.841,46% |
Dòng tiền tự do | 879,57 N | 27,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
93