Trang chủFFIC • NASDAQ
add
Flushing Financial Corp
14,96 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,96 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 $
Mức chênh lệch một ngày
14,87 $ - 15,16 $
Phạm vi một năm
10,65 $ - 17,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
506,90 Tr USD
Số lượng trung bình
285,30 N
Tỷ số P/E
27,62
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,06 Tr | 313,76% |
Chi phí hoạt động | 46,97 Tr | 15,19% |
Thu nhập ròng | 4,03 Tr | 108,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,18 | -96,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 128,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 48,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,36 Tr | -10,21% |
Tổng tài sản | 8,69 T | -3,82% |
Tổng nợ | 7,99 T | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,03 Tr | 108,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,83 Tr | 140,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,86 Tr | -34,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,54 Tr | 54,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,85 Tr | 85,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
574