Trang chủFFIC • NASDAQ
add
Flushing Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,44 $
Mức chênh lệch một ngày
15,12 $ - 15,34 $
Phạm vi một năm
10,65 $ - 17,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
513,09 Tr USD
Số lượng trung bình
467,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,04 Tr | 13,34% |
Chi phí hoạt động | 41,64 Tr | 11,28% |
Thu nhập ròng | 10,45 Tr | 17,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,31 | 3,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 34,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,23 Tr | -43,68% |
Tổng tài sản | 8,87 T | -4,41% |
Tổng nợ | 8,16 T | -5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 711,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,45 Tr | 17,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,56 Tr | 262,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,04 Tr | 57,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,28 Tr | -95,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,19 Tr | -106,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
580