Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,69%
1.092,97
-7,60
-0,69%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,16%
604,17
-0,98
-0,16%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,69%
1.215,37
+20,18
+1,69%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,07%
1.721,28
-18,63
-1,07%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,16%
639,58
+1,02
+0,16%
638,56640,21645,32639,63
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,58%
836,39
+4,82
+0,58%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,65%
214,74
+1,38
+0,65%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,61%
3.182,21
-51,97
-1,61%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,12%
936,78
+1,13
+0,12%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,02%
1.448,98
-0,28
-0,02%
1.449,261.454,771.462,651.448,97
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,64%
2.367,29
-15,16
-0,64%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
FFX:FRA
Fairfax Financial Holdings Ltd
1.487,00 €
-1,26%
(-19,00) 1 ngày
28 thg 4, 09:55:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FFX...
Mở
1.470,00 €
Cao
1.487,00 €
Thấp
1.470,00 €
Vốn hoá thị trường
39,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.678,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1.322,00 €
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fairfax Financial Holdings Limited is a Canadian diversified financial holding company headquartered in Toronto, Ontario. Founded in 1985 by V. Prem Watsa, the company is anchored in property and casualty insurance and reinsurance but has grown into a global conglomerate spanning consumer services, retail, logistics, agriculture, hospitality, and banking across multiple continents. Roughly two thirds of its earnings originate from North America, with the balance drawn from Europe and Asia. Fairfax ranks among the top 20 property and casualty insurers globally, writing US$33 billion in gross premiums through 26 decentralized insurance companies, and manages a consolidated investment portfolio exceeding US$70 billion. Listed on the Toronto Stock Exchange and a constituent of the S&P/TSX 60 Index, its subsidiaries and holdings include Odyssey Group, Brit Insurance, Recipe Unlimited, Sleep Country Canada, and Bauer Hockey. Fairfax’s investment portfolios are managed by Hamblin Watsa Investment Counsel, applying a long-term value-oriented approach influenced by Benjamin Graham and John Templeton. Wikipedia
Giới thiệu về Fairfax Financial Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhPrem Watsa | Prem Watsa
Số nhân viên62,5 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webfairfax.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
9,43 T
10,03 T
9,79 T
10,06 T
Giá vốn hàng bán
5,55 T
5,40 T
5,58 T
5,70 T
Chi phí doanh thu
5,55 T
5,40 T
5,58 T
5,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,90 Tr
410,60 Tr
431,20 Tr
411,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,53 T
2,47 T
2,43 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
8,07 T
7,87 T
8,01 T
8,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
2,16 T
1,78 T
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
1,95 T
1,56 T
1,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 T
1,95 T
1,56 T
1,76 T
Chi phí thuế thu nhập
212,70 Tr
352,10 Tr
318,90 Tr
272,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,25%
18,02%
20,38%
15,54%
Chi phí hoạt động khác
2,15 T
2,06 T
2,00 T
1,98 T
Thu nhập ròng
945,70 Tr
1,44 T
1,15 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
14,32%
11,77%
12,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,80
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-190,40 Tr
-207,40 Tr
-213,10 Tr
-211,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-190,40 Tr
-207,40 Tr
-213,10 Tr
-211,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,65 T
2,33 T
1,94 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay