Trang chủFFXDF • OTCMKTS
add
Fairfax India Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,32 $
Mức chênh lệch một ngày
16,56 $ - 17,49 $
Phạm vi một năm
14,55 $ - 20,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T USD
Số lượng trung bình
37,24 N
Tỷ số P/E
5,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,81 Tr | 3.316,80% |
Chi phí hoạt động | 14,76 Tr | 23,14% |
Thu nhập ròng | 340,42 Tr | 1.051,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,02 | 127,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,11 Tr | -87,89% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 11,54% |
Tổng nợ | 814,94 Tr | 21,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 340,42 Tr | 1.051,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,42 Tr | 95,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,00 Tr | -1.752,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,68 Tr | -118,70% |
Dòng tiền tự do | 350,62 Tr | 6.546,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12