Trang chủFG • CVE
add
Falcon Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
458,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 463,08 N | 54,30% |
Thu nhập ròng | -440,85 N | -40,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,14 N | -65,93% |
Tổng tài sản | 506,60 N | -44,32% |
Tổng nợ | 2,97 Tr | 107,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -246,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -440,85 N | -40,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,46 N | 61,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,00 N | -84,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,46 N | -106,30% |
Dòng tiền tự do | 8,46 N | 106,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web