Trang chủFGAS • TLV
add
Fire & Gas Detection Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
999,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
999,30 ILA - 1.000,00 ILA
Phạm vi một năm
907,40 ILA - 1.269,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
230,95 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 Tr | 17,99% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 16,80% |
Thu nhập ròng | 418,50 N | 140,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,32 | 134,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -577,00 N | 10,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | 50,72% |
Tổng tài sản | 23,46 Tr | 18,17% |
Tổng nợ | 14,14 Tr | -3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 418,50 N | 140,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -472,00 N | -716,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,50 N | 63,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,87 Tr | 448,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,40 Tr | 1.151,96% |
Dòng tiền tự do | -265,06 N | 62,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
58