Trang chủFGR • ASX
add
First Graphene Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,079 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,89 N | 52,65% |
Chi phí hoạt động | 839,72 N | -35,13% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -17,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,07 N | 22,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -637,43 N | 46,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 Tr | 270,46% |
Tổng tài sản | 9,79 Tr | 36,42% |
Tổng nợ | 971,20 N | -74,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 816,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -17,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,34 N | 52,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,51 N | 53,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 Tr | 6.031,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | 225,12% |
Dòng tiền tự do | -979,62 N | -57,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
14