Trang chủFHTX • NASDAQ
add
Foghorn Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,97 $
Mức chênh lệch một ngày
4,93 $ - 5,20 $
Phạm vi một năm
2,94 $ - 6,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
295,85 Tr USD
Số lượng trung bình
160,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,25 Tr | 223,77% |
Chi phí hoạt động | 6,80 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | -21,66 Tr | -11,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -234,28 | 65,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | -21,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,79 Tr | 19,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,89 Tr | -34,81% |
Tổng tài sản | 198,10 Tr | -30,24% |
Tổng nợ | 306,60 Tr | -6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -108,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 72,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,66 Tr | -11,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,27 Tr | 9,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,23 Tr | -40,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 581,00 N | 14.425,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,46 Tr | -280,31% |
Dòng tiền tự do | -29,22 Tr | -566,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
106