Trang chủFHYD • CVE
add
First Hydrogen
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 1,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,20%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 441,79 N | -38,44% |
Thu nhập ròng | -357,14 N | 59,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -415,32 N | 39,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,04 N | -24,28% |
Tổng tài sản | 1,12 Tr | -40,54% |
Tổng nợ | 6,75 Tr | -3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -94,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -357,14 N | 59,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -180,11 N | 38,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,20 N | -50,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,18 N | -64,60% |
Dòng tiền tự do | -293,62 N | -1.214,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web