Trang chủFIBRO • KLSE
add
Fibromat (M) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,77 RM - 0,82 RM
Phạm vi một năm
0,41 RM - 0,98 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
196,14 Tr MYR
Số lượng trung bình
253,07 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,76 Tr | 94,15% |
Chi phí hoạt động | 590,00 N | -70,77% |
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 86,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,93 | -3,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,61 Tr | 140,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | 77,66% |
Tổng tài sản | 143,55 Tr | 77,80% |
Tổng nợ | 55,56 Tr | 113,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 86,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,57 Tr | -274,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr | -1.429,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,77 Tr | 1.672,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,80 Tr | -275,17% |
Dòng tiền tự do | -7,88 Tr | -378,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
71