Trang chủFIFG • OTCMKTS
add
First Foods Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,00 USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,80 N | -76,62% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -34,51% |
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | 39,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 N | -157,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -973,62 N | 30,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,00 | -90,67% |
Tổng tài sản | 53,96 N | -89,46% |
Tổng nợ | 5,22 Tr | 30,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -227,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | 39,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -421,05 N | -26,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 415,95 N | 40,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,10 N | 86,87% |
Dòng tiền tự do | 411,44 N | 19,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8