Trang chủFILATFASH • NSE
add
Filatex Fashions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 ₹
Mức chênh lệch một ngày
0,21 ₹ - 0,22 ₹
Phạm vi một năm
0,21 ₹ - 0,74 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T INR
Số lượng trung bình
70,40 Tr
Tỷ số P/E
39,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,63 Tr | -59,50% |
Chi phí hoạt động | 18,17 Tr | -12,19% |
Thu nhập ròng | 486,00 N | -98,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,22 | -96,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 Tr | -97,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,21 Tr | 157,77% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 486,00 N | -98,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
90