Trang chủFINPIPE • NSE
add
Finolex Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
172,57 ₹
Mức chênh lệch một ngày
169,31 ₹ - 177,00 ₹
Phạm vi một năm
153,92 ₹ - 238,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
109,44 T INR
Số lượng trung bình
360,92 N
Tỷ số P/E
22,78
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,59 T | 3,66% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 0,22% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 203,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,39 | 193,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,93 | 132,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 1.148,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,71 T | -9,28% |
Tổng tài sản | 67,77 T | -19,26% |
Tổng nợ | 8,63 T | -46,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 617,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 203,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.499