Trang chủFINTEC • KLSE
add
Fintec Global Bhd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,070 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,065 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
14,36 Tr MYR
Số lượng trung bình
122,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | 179,60% |
Chi phí hoạt động | 701,00 N | 134,45% |
Thu nhập ròng | -3,64 Tr | 34,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -263,22 | 76,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 769,00 N | -7,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,52 Tr | -23,46% |
Tổng tài sản | 145,51 Tr | -39,06% |
Tổng nợ | 4,75 Tr | -69,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,64 Tr | 34,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 Tr | 12,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,90 Tr | 5.993,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,00 N | -14,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 170,48% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | 275,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
22