Trang chủFIP • NASDAQ
add
Ftai Infrastructure Inc
4,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,64 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 18:31:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Mức chênh lệch một ngày
4,59 $ - 4,91 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 7,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
548,28 Tr USD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,52 Tr | 77,70% |
Chi phí hoạt động | 54,42 Tr | 2.689,44% |
Thu nhập ròng | -118,96 Tr | 10,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,89 | 49,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,64 Tr | 14,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,35 Tr | 106,41% |
Tổng tài sản | 5,75 T | 142,11% |
Tổng nợ | 4,80 T | 150,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 943,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -118,96 Tr | 10,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | 65,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,79 Tr | -60,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,57 Tr | -47,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,97 Tr | -1.150,32% |
Dòng tiền tự do | 8,70 Tr | -83,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
1.110