Trang chủFIPL • BCBA
add
Fiplasto SA Class B
Giá đóng cửa hôm trước
189,50 $
Mức chênh lệch một ngày
186,00 $ - 199,50 $
Phạm vi một năm
143,00 $ - 319,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,02 T ARS
Số lượng trung bình
50,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,43 T | 1,31% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 253,76% |
Thu nhập ròng | 3,59 T | -38,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,09 | -39,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -187,00 Tr | -105,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -900,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,06 T | 47,08% |
Tổng tài sản | 115,75 T | 44,37% |
Tổng nợ | 62,74 T | 54,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,59 T | -38,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,15 T | -185,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,73 T | 129,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,81 T | 4.917,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,93 T | 119,36% |
Dòng tiền tự do | -5,02 T | 6,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
402