Trang chủFISI • NASDAQ
add
Financial Institutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
32,93 $
Phạm vi một năm
20,97 $ - 33,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
662,90 Tr USD
Số lượng trung bình
137,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,11 Tr | 29,98% |
Chi phí hoạt động | 34,54 Tr | 10,49% |
Thu nhập ròng | 20,48 Tr | 52,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,51 | 17,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,99 | 17,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,40 Tr | -24,18% |
Tổng tài sản | 6,29 T | 2,14% |
Tổng nợ | 5,67 T | 0,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 621,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,48 Tr | 52,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,88 Tr | -420,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,37 Tr | -161,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,16 Tr | 601,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,91 Tr | -9,99% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1817
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
598