Trang chủFISI • NASDAQ
add
Financial Institutions Inc
32,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,94 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,93 $
Mức chênh lệch một ngày
32,17 $ - 33,36 $
Phạm vi một năm
20,97 $ - 33,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
663,10 Tr USD
Số lượng trung bình
137,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,72 Tr | 208,69% |
Chi phí hoạt động | 35,64 Tr | 2,73% |
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 124,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,91 | -77,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,96 | 76,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,75 Tr | -18,51% |
Tổng tài sản | 6,27 T | 2,57% |
Tổng nợ | 5,65 T | 1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 628,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 124,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1817
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
598