Trang chủFITBO • NASDAQ
add
Fifth Third Bancorp 1000 DS Representing Preferred Series K
Giá đóng cửa hôm trước
19,91 $
Mức chênh lệch một ngày
19,85 $ - 20,08 $
Phạm vi một năm
19,19 $ - 23,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,64 T USD
Số lượng trung bình
43,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 11,50% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 6,86% |
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | 17,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,91 | 5,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 T | -31,70% |
Tổng tài sản | 214,38 T | 0,68% |
Tổng nợ | 192,65 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 664,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | 17,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1858
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.476