Trang chủFITBP • NASDAQ
add
Fifth Third Bancorp 40 Depository Shares representing Non Cum Series A Pref Class B
Giá đóng cửa hôm trước
24,46 $
Mức chênh lệch một ngày
24,30 $ - 24,67 $
Phạm vi một năm
23,05 $ - 25,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,95 T USD
Số lượng trung bình
11,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 11,60% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 6,77% |
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | 17,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,90 | 5,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,42 T | -3,70% |
Tổng tài sản | 214,38 T | 0,68% |
Tổng nợ | 192,65 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 901,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 731,00 Tr | 17,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 929,00 Tr | 1.019,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -857,00 Tr | -174,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 526,00 Tr | 142,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 598,00 Tr | 397,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1858
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.676