Trang chủFIVN • NASDAQ
add
Five9 Inc
18,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,64%)-0,12
18,75 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 19:20:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,40 $
Mức chênh lệch một ngày
17,56 $ - 18,89 $
Phạm vi một năm
16,96 $ - 49,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T USD
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
49,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,83 Tr | 8,20% |
Chi phí hoạt động | 141,14 Tr | -10,49% |
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | 501,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | 470,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,78 | 16,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,92 Tr | 1.500,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 676,16 Tr | -30,05% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -11,93% |
Tổng nợ | 993,12 Tr | -31,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 775,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | 501,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,20 Tr | 43,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,91 Tr | -195,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 576,00 N | 156,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,14 Tr | -110,51% |
Dòng tiền tự do | 54,30 Tr | 9,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.073