Trang chủFLAP • IST
add
Flap Kongr Tplnt Hzmtlr Otmtv ve Trzm AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,90 ₺ - 15,01 ₺
Phạm vi một năm
7,09 ₺ - 15,01 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T TRY
Số lượng trung bình
938,66 N
Tỷ số P/E
82,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,93 Tr | -32,41% |
Chi phí hoạt động | 25,37 Tr | 8,43% |
Thu nhập ròng | 10,74 Tr | -0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | 46,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,27 Tr | 2,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 128,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,00 Tr | 4,74% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 9,04% |
Tổng nợ | 160,46 Tr | 147,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,74 Tr | -0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,18 Tr | 67,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -350,92 N | -343,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,45 Tr | 68,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,89 Tr | 773,73% |
Dòng tiền tự do | 51,92 Tr | 230,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
29