Trang chủFLC • ASX
add
Fluence Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,076 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
877,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,70 Tr | 44,44% |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | 20,90% |
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | 54,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,05 | 68,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 Tr | 276,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,65 Tr | 85,55% |
Tổng tài sản | 66,08 Tr | -10,84% |
Tổng nợ | 77,40 Tr | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,73 Tr | 54,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 Tr | 192,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,50 N | -111,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -908,50 N | -133,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,96 Tr | 283,56% |
Dòng tiền tự do | -671,25 N | 65,24% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.500