Trang chủFLD • NASDAQ
add
Fold Holdings Inc
1,90 $
Sau giờ giao dịch:(1,58%)+0,030
1,93 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:58:15 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,88 $ - 2,13 $
Phạm vi một năm
1,88 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,78 Tr USD
Số lượng trung bình
143,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,40 Tr | 41,15% |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | -35,77% |
Thu nhập ròng | 554,24 N | 100,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,49 | 100,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,20 Tr | -22,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | 51,89% |
Tổng tài sản | 190,97 Tr | 128,28% |
Tổng nợ | 96,28 Tr | -38,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 554,24 N | 100,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,48 Tr | -13,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -949,22 N | -62,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,48 Tr | -30,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,74 N | -97,60% |
Dòng tiền tự do | -993,93 N | 14,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39