Trang chủFLD • NASDAQ
add
Fold Holdings Inc
1,16 $
Sau giờ giao dịch:(11,99%)+0,14
1,30 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:13:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 8,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,80 Tr USD
Số lượng trung bình
159,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,13 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | — |
Thu nhập ròng | -34,69 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -379,93 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,01 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,65 Tr | — |
Tổng tài sản | 153,47 Tr | — |
Tổng nợ | 90,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,69 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,69 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,21 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,89 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 988,74 N | — |
Dòng tiền tự do | -4,83 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40