Trang chủFLEXM • STO
add
Flexion Mobile PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,99 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,96 kr - 3,30 kr
Phạm vi một năm
2,22 kr - 7,32 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
172,77 Tr SEK
Số lượng trung bình
34,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,53 Tr | -5,96% |
Chi phí hoạt động | 2,53 Tr | -44,41% |
Thu nhập ròng | -709,81 N | 26,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,29 | 21,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -444,82 N | -151,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,66 Tr | 10,10% |
Tổng tài sản | 38,46 Tr | -4,92% |
Tổng nợ | 20,59 Tr | -1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -709,81 N | 26,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 782,66 N | 195,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,50 N | -1.037,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,32 N | 124,27% |
Dòng tiền tự do | 1,13 Tr | 123,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
155