Trang chủFLEXQ • STO
add
FlexQube AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
9,46 kr
Mức chênh lệch một ngày
9,56 kr - 10,20 kr
Phạm vi một năm
4,66 kr - 16,25 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
132,16 Tr SEK
Số lượng trung bình
15,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,43 Tr | -30,89% |
Chi phí hoạt động | 19,88 Tr | -4,74% |
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | -47,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,94 | -113,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,81 Tr | -93,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,94 Tr | -60,98% |
Tổng tài sản | 89,53 Tr | -35,64% |
Tổng nợ | 71,40 Tr | -19,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,97 Tr | -47,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,27 Tr | -77,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -86,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -333,00 N | 89,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,34 Tr | 16,46% |
Dòng tiền tự do | -2,59 Tr | -442,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
39