Trang chủFLEXQ • STO
add
FlexQube AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
18,45 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,05 kr - 19,25 kr
Phạm vi một năm
4,66 kr - 23,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
331,49 Tr SEK
Số lượng trung bình
58,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,10 Tr | -18,77% |
Chi phí hoạt động | 23,21 Tr | 3,33% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -10,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,04 | -36,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 148,00 N | -75,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,51 Tr | 0,05% |
Tổng tài sản | 150,35 Tr | 6,63% |
Tổng nợ | 98,31 Tr | 9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -10,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,22 Tr | -367,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,44 Tr | -723,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,67 Tr | 3.100,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,58 Tr | 861,17% |
Dòng tiền tự do | -20,10 Tr | -1.084,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
42