Trang chủFLNT • NASDAQ
add
Fluent Inc
3,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,78%)+0,030
3,88 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,46 $
Mức chênh lệch một ngày
3,44 $ - 3,86 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 4,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,10 Tr USD
Số lượng trung bình
38,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,82 Tr | -5,49% |
Chi phí hoạt động | 17,72 Tr | 6,64% |
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -20,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,66 | -27,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,27 Tr | 1.231,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,94 Tr | 37,04% |
Tổng tài sản | 89,13 Tr | -4,79% |
Tổng nợ | 70,92 Tr | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,12 Tr | -20,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | 230,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | 0,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | -63,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,69 Tr | 29,31% |
Dòng tiền tự do | -4,40 Tr | -108,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
209