Trang chủFLRY3 • BVMF
add
Fleury SA
Giá đóng cửa hôm trước
15,55 R$
Mức chênh lệch một ngày
15,49 R$ - 15,81 R$
Phạm vi một năm
10,43 R$ - 18,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,55 T BRL
Số lượng trung bình
3,08 Tr
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
10,18%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 12,03% |
Chi phí hoạt động | 264,66 Tr | 7,54% |
Thu nhập ròng | 96,33 Tr | 14,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | 2,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | 13,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,26 Tr | 11,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | -7,66% |
Tổng tài sản | 13,22 T | 1,21% |
Tổng nợ | 8,12 T | 5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,33 Tr | 14,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 605,90 Tr | 7,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 159,58 Tr | 151,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -755,39 Tr | -209,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,08 Tr | 10,15% |
Dòng tiền tự do | 327,13 Tr | 7.389,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
28.000