Trang chủFLX • ASX
add
Felix Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
230,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,59 Tr | 29,07% |
Chi phí hoạt động | 1,63 Tr | 40,86% |
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -35,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,96 | -4,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | -51,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,16 Tr | 205,68% |
Tổng tài sản | 26,82 Tr | 451,84% |
Tổng nợ | 15,19 Tr | 105,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 298,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 Tr | -35,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | -830,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 Tr | -4.127,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,62 Tr | 63.625,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | 711,57% |
Dòng tiền tự do | -672,12 N | -36,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web