Trang chủFLX • NASDAQ
add
BingEx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,17 $ - 3,25 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 9,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
218,53 Tr USD
Số lượng trung bình
153,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,15%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -12,93% |
Chi phí hoạt động | 97,68 Tr | 16,06% |
Thu nhập ròng | 43,74 Tr | 425,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,35 | 475,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,87 Tr | -68,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 875,94 Tr | 69,29% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 37,23% |
Tổng nợ | 432,60 Tr | -10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 839,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,74 Tr | 425,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.046