Trang chủFLXS • NASDAQ
add
Flexsteel Industries
43,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,40 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:02:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,84 $
Mức chênh lệch một ngày
43,00 $ - 44,75 $
Phạm vi một năm
29,38 $ - 59,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,00 Tr USD
Số lượng trung bình
43,43 N
Tỷ số P/E
12,18
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,25 Tr | 9,00% |
Chi phí hoạt động | 17,83 Tr | 10,44% |
Thu nhập ròng | 6,64 Tr | -26,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | -32,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,18 | 24,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,86 Tr | 29,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,77 Tr | 211,91% |
Tổng tài sản | 290,19 Tr | 6,87% |
Tổng nợ | 111,33 Tr | 1,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,64 Tr | -26,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 Tr | -84,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 Tr | -129,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,08 Tr | 83,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | -129,99% |
Dòng tiền tự do | -5,17 Tr | -148,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.400