Trang chủFMAN • CVE
add
Freeman Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
236,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | 101,40% |
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -3.394,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,69 Tr | 164,97% |
Tổng tài sản | 44,28 Tr | 43,22% |
Tổng nợ | 5,15 Tr | 977,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,61 Tr | -3.394,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -28,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,12 Tr | -2.133,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 68,75 N | -98,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,10 Tr | -215,30% |
Dòng tiền tự do | -2,76 Tr | -115,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web