Trang chủFMBH • NASDAQ
add
First Mid-Illinois Bancshares, Inc. Common Stock
39,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,87 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,40 $
Mức chênh lệch một ngày
39,60 $ - 40,21 $
Phạm vi một năm
27,58 $ - 44,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
113,02 N
Tỷ số P/E
10,42
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,87 Tr | 5,14% |
Chi phí hoạt động | 51,88 Tr | -0,00% |
Thu nhập ròng | 23,68 Tr | 23,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,58 | 17,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | 21,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,39 Tr | 102,40% |
Tổng tài sản | 7,97 T | 5,94% |
Tổng nợ | 7,01 T | 5,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 958,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,68 Tr | 23,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,20 Tr | 10,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,34 Tr | -247,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,97 Tr | 388,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,17 Tr | 48,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 9, 1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.170