Trang chủFME • ASX
add
Future Metals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,043 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,38 N | 211,22% |
Chi phí hoạt động | 507,00 N | -41,26% |
Thu nhập ròng | -650,02 N | 31,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,67 N | 77,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -478,32 N | 43,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 Tr | — |
Tổng tài sản | 20,67 Tr | — |
Tổng nợ | 469,06 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 958,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -650,02 N | 31,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -695,53 N | 21,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,83 N | 943,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -580,27 N | 33,51% |
Dòng tiền tự do | -245,12 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web