Trang chủFMIZP • IST
add
Federl Mgl Izmt Pstn ve Pim Urtm Tslr AS
Giá đóng cửa hôm trước
297,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
298,25 ₺ - 307,00 ₺
Phạm vi một năm
264,75 ₺ - 408,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,28 T TRY
Số lượng trung bình
81,95 N
Tỷ số P/E
58,83
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,07 Tr | 15,29% |
Chi phí hoạt động | 26,29 Tr | 123,95% |
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | -31,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,97 | -40,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,01 Tr | -66,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,12 Tr | 98,45% |
Tổng tài sản | 766,78 Tr | 46,60% |
Tổng nợ | 99,95 Tr | 18,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 666,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | -31,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,28 Tr | 27,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 111,53 N | 136,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,61 Tr | -10,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,86 Tr | 324,23% |
Dòng tiền tự do | 40,69 Tr | 48,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
48