Trang chủFMM • CVE
add
Full Metal Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,75 N
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,41%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 60,51 N | -38,48% |
Thu nhập ròng | -55,39 N | 53,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,44 N | 46,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 N | -74,09% |
Tổng tài sản | 9,48 N | -93,62% |
Tổng nợ | 709,27 N | -36,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -699,79 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.466,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,39 N | 53,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 N | -114,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 N | -114,79% |
Dòng tiền tự do | 17,82 N | -69,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web