Trang chủFMNB • NASDAQ
add
Farmers National Banc Corp
12,38 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,38 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,47 $
Mức chênh lệch một ngày
12,25 $ - 12,43 $
Phạm vi một năm
11,58 $ - 15,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
727,73 Tr USD
Số lượng trung bình
556,83 N
Tỷ số P/E
8,54
Tỷ lệ cổ tức
5,49%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,81 Tr | 6,73% |
Chi phí hoạt động | 23,39 Tr | -3,13% |
Thu nhập ròng | 14,64 Tr | 1,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,27 | -4,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | 2,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,34 Tr | 4,20% |
Tổng tài sản | 5,25 T | 2,48% |
Tổng nợ | 4,76 T | 1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 485,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,64 Tr | 1,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,64 Tr | 58,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 Tr | 95,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,17 Tr | 77,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,00 N | 100,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1887
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
706