Trang chủFMP • FRA
add
Fortune Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,076 €
Mức chênh lệch một ngày
0,055 € - 0,078 €
Phạm vi một năm
0,013 € - 0,084 €
Giá trị vốn hóa thị trường
66,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 298,21 N | 252,83% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -241,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -294,39 N | -333,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,88 Tr | 233,73% |
Tổng tài sản | 6,97 Tr | 123,12% |
Tổng nợ | 17,76 Tr | 36,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 584,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 471,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -241,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -206,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -301,13 N | -38,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,84 Tr | 23.395,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 191,14% |
Dòng tiền tự do | 810,83 N | 16,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4