Trang chủFMR • ASX
add
FMR Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
190,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,27 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 684,81% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -648,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,62 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,24 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 Tr | 42,17% |
Tổng tài sản | 9,86 Tr | 108,34% |
Tổng nợ | 704,83 N | 559,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | -648,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -359,65 N | -37,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -577,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 Tr | 2.213,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 592,96 N | 208,65% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | -315,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
4