Trang chủFMXC • BCBA
add
Fomento Economico Mexicano CEDEAR
Giá đóng cửa hôm trước
19,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,67 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,09 T | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 68,91 T | -6,78% |
Thu nhập ròng | 8,53 T | 58,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,87 | 50,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,67 T | 34,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,98 T | -41,01% |
Tổng tài sản | 795,88 T | -6,54% |
Tổng nợ | 466,53 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,53 T | 58,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
392.000