Trang chủFN • NYSE
add
Fabrinet
502,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-1,14
501,00 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:42:27 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
512,80 $
Mức chênh lệch một ngày
500,63 $ - 528,00 $
Phạm vi một năm
148,55 $ - 632,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,99 T USD
Số lượng trung bình
765,70 N
Tỷ số P/E
48,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 35,90% |
Chi phí hoạt động | 23,32 Tr | 12,34% |
Thu nhập ròng | 112,63 Tr | 30,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | -4,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,36 | 28,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,27 Tr | 40,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 960,77 Tr | 2,80% |
Tổng tài sản | 3,27 T | 28,56% |
Tổng nợ | 1,08 T | 54,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,63 Tr | 30,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,26 Tr | -60,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,16 Tr | 42,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,74 Tr | 91,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,54 Tr | 421,69% |
Dòng tiền tự do | -46,91 Tr | -165,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
16.457