Trang chủFND • ASX
add
Findi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 6,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
151,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,19 Tr | 51,30% |
Chi phí hoạt động | 31,26 Tr | 113,29% |
Thu nhập ròng | -11,63 Tr | -494,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,16 | -292,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,91 Tr | -139,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,26 Tr | -36,33% |
Tổng tài sản | 300,32 Tr | 62,87% |
Tổng nợ | 257,71 Tr | 69,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,63 Tr | -494,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,26 Tr | -185,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,45 Tr | -462,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,14 Tr | 195,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,42 Tr | -166,81% |
Dòng tiền tự do | -14,00 Tr | -1.305,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.157