Trang chủFNGR • NASDAQ
add
FingerMotion Inc
1,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,22 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 17:52:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 5,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,76 Tr USD
Số lượng trung bình
223,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 Tr | -32,08% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | -4,51% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -0,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,81 | -48,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,57 Tr | 2,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,21 N | -85,29% |
Tổng tài sản | 60,06 Tr | 88,01% |
Tổng nợ | 43,71 Tr | 95,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -0,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -548,45 N | 67,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,26 N | -50.819,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 365,28 N | -40,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -197,62 N | 69,39% |
Dòng tiền tự do | -4,84 Tr | -169,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
65